sân si

Học thuật
Thân thiện
sân si

Một người đàn ông sân si khi thấy chiếc xe của mình bị trầy xước.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Nổi giận, tức giận: "Sân si" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ trạng thái tức giận, nóng nảy, mất bình tĩnh. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mang tính triết lý, tôn giáo, liên quan đến việc không kiểm soát được cảm xúc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chuyện nhỏ cũng sân si, thật không đáng. (Chuyện nhỏ cũng nổi giận, thật không đáng.)
    • Người tu hành phải biết buông bỏ sân si, hận thù. (Người tu hành phải biết buông bỏ sự tức giận, hận thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh Phật giáo/Triết lý: "Sân si" thường được nhắc đến cùng với "tham" (lòng tham) "hận" (lòng hận thù) như những thứ cần buông bỏ để tâm được thanh thản.
    • Con người khổ đau phần lớn tham, sân, si. (Con người khổ đau phần lớn tham lam, tức giận u .)
Biến thể từ gần giống
  • Sân (động từ, ): nổi giận, tức giận. (Thành tố chính trong "sân si").
  • Si (danh từ, ): sự u , ngu muội. (Thành tố phụ, nhấn mạnh trạng thái mê muội khi tức giận).
  • Nóng giận (động từ, thông dụng): tức giận, mất bình tĩnh.
  • Phẫn nộ (động từ, trang trọng): cực kỳ tức giận, phẫn uất.
Từ đồng nghĩa
  • Nổi nóng: tức giận bộc phát.
  • Tức giận: cảm thấy bực bội, giận dữ.
  • Thịnh nộ: (văn chương) cực kỳ tức giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "sân si" do đây từ cổ ít dùng trong cấu trúc thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • Tham - Sân - Si: Một thành ngữ/cụm từ cố định trong Phật giáo văn hóa phương Đông, chỉ ba thứ độc (tam độc) trong lòng người: lòng tham, sự sân hận sự si , ngu muội.
    • Muốn tâm an, phải diệt trừ tham, sân, si. (Muốn tâm an, phải diệt trừ lòng tham, sự giận dữ sự u .)
sân si

Một người đàn ông sân si khi thấy chiếc xe của mình bị trầy xước.

  1. đg. (). Nổi giận.

Từ gần giống

Từ chứa "sân si"